慌てる (あわてる) — trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối
慌てる
HOẢNG
あ わ て る
JLPTN2
Trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối
突然
の
来客
に
〜
Khách đến bất ngờ làm cho lúng túng không biết làm gì. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慌てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慌てる/あわてる |
| Quá khứ (た) | 慌てた |
| Phủ định (未然) | 慌てない |
| Lịch sự (丁寧) | 慌てます |
| te (て) | 慌てて |
| Khả năng (可能) | 慌てられる |
| Thụ động (受身) | 慌てられる |
| Sai khiến (使役) | 慌てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慌てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 慌てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慌てろ |
| Ý chí (意向) | 慌てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慌てるな |

