慙死 (ざんし) — xấu hổ muốn chết
慙死
TỬ
ざ ん し
ざ ん し
Xấu hổ muốn chết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慙死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慙死する/ざんしする |
| Quá khứ (た) | 慙死した |
| Phủ định (未然) | 慙死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慙死します |
| te (て) | 慙死して |
| Khả năng (可能) | 慙死できる |
| Thụ động (受身) | 慙死される |
| Sai khiến (使役) | 慙死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慙死させられる |
| Điều kiện (条件) | 慙死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慙死しろ |
| Ý chí (意向) | 慙死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慙死するな |

