Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慰安所 (いあんじょ) — nhà thổ; nhà chứa (trong Thế chiến II)
ÚY AN SỞ
慰安所
nhà thổ
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
安定 あんてい
sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa