Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成績 (せいせき) — Thành tích
THÀNH TÍCH
成績
Thành tích
成績する せいせきする
tích chứa.
成績書 せいせきしょ
bản thành tích.
成績表 せいせきひょう
bảng thành tích.
成績優秀者 せいせきゆうしゅうしゃ
học sinh có thành tích cao, học sinh có kết quả học tập tốt
成績証明書 せいせきしょうめいしょ
học bạ, bảng thành tích học tập