Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦時下 (せんじか) — Đang trong thời gian chiến tranh
CHIẾN THÌ HẠ
戦時下
Đang trong thời gian chiến tranh
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
戦争 せんそう
chiến tranh
戦争の時 せんそうのとき
thời báo (của) chiến tranh