戦死者 (せんししゃ) — người giết trong hoạt động; chết chiến tranh
戦死者
CHIẾN TỬ GIẢ
せ ん し しゃ
Người giết trong hoạt động; chết chiến tranh
戦死者
の
遺骨
の
身元
を
確認
する
Nhận hài cốt người chết trong chiến tranh
Ảnh minh họa
戦死者 (せんししゃ) — người giết trong hoạt động; chết chiến tranh
CHIẾN TỬ GIẢ