Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
房中 (ぼうちゅう) — bên trong một phòng
PHÒNG TRUNG
房中
bên trong một phòng
房中術 ぼうちゅうじゅつ
nghệ thuật làm tình
心房中隔 しんぼうちゅうかく
vách tâm nhĩ
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
工房 こうぼう
Nơi làm việc của họa sĩ, nhà điêu khắc, thợ thủ công
官房 かんぼう
chức thư ký chính phủ; bàn giấy