Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
房中術 (ぼうちゅうじゅつ) — nghệ thuật làm tình
PHÒNG TRUNG THUẬT
房中術
nghệ thuật làm tình
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
手術 しゅじゅつ
mổ; sự phẫu thuật
術 「じゅつ」「すべ」「わざ」
kĩ nghệ; kĩ thuật
術者 「じゅつしゃ」「じゅっしゃ」
bác sĩ phẫu thuật