Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所信 (しょしん) — sự tin tưởng.
SỞ TÍN
所信
sự tin tưởng.
所信表明演説 しょしんひょうめいえんぜつ
bài diễn văn công bố chính sách; bài phát biểu trình bày phương hướng chính sách
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
配信 はいしん
phân phối
通信 つうしん
hãng thông tấn
信頼 しんらい
đức tin