所場 (しょば) — nơi buôn bán; địa điểm để kinh doanh
所場
SỞ TRÀNG
しょ ば
Nơi buôn bán; địa điểm để kinh doanh
彼
は
新
しい
店
を
開
くために
、
良
い
所場
を
探
している
。
Anh ấy đang tìm kiếm một địa điểm kinh doanh tốt để mở cửa hàng mới.
Ảnh minh họa


