Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所持品 (しょじひん) — Đồ dùng cá nhân
SỞ TRÌ PHẨM
所持品
Đồ dùng cá nhân
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
作品 さくひん
bản đàn
持つ もつ
cầm; nắm; mang
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
商品 しょうひん
hàng