Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所持者 (しょじしゃ) — người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu
SỞ TRÌ GIẢ
所持者
người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.
所で 「ところで」「どころで」
nhân tiện, tình cờ
所か どころか
khoan nói tới