Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所持金 (しょじきん) — tiền vào một có quyền sở hữu
SỞ TRÌ KIM
所持金
tiền vào một có quyền sở hữu
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.
所で 「ところで」「どころで」
nhân tiện, tình cờ
所か どころか
khoan nói tới