Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手術室 (しゅじゅつしつ) — phòng mổ.
THỦ THUẬT THẤT
手術室
phòng mổ.
手術室技術者 しゅじゅつしつぎじゅつしゃ
kỹ thuật viên phòng phẫu thuật
手術室情報システム しゅじゅつしつじょうほうシステム
hệ thống thông tin phòng phẫu thuật
手術室看護 しゅじゅつしつかんご
điều dưỡng phòng phẫu thuật
手術室用品 しゅじゅつしつようひん
Thiết bị phòng mổ
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.