Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手近 (てぢか) — gần (như là trong tầm tay)
THỦ CẬN
手近
gần (như là trong tầm tay)
手近か 「てぢか」「てじか」
trong tầm với.
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận
近くに ちかくに
ở gần
近い ちかい