Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間近い (まぢかい) — gần kề, kề bên, bên cạnh; sắp (chỉ thời gian)
GIAN CẬN
間近い
gần kề, kề bên, bên cạnh
間がいい まがいい
may mắn
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận
間違い まちがい
lỗi lầm; nhầm lẫn.
近い ちかい