Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手首 (てくび) — cổ tay
THỦ THỦ
手首
cổ tay
手首用サポーター てくびようサポーター
băng bảo vệ cổ tay
手首用 サポーター てくびようサポーター
"băng đeo cổ tay"
手首外傷 てくびがいしょう
chấn thương cổ tay
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ