足首 (あしくび) — cổ chân
足首
TÚC THỦ
あ し く び
あ し く び
Cổ chân
足首
に
付
ける
飾
り
環
Vòng cổ chân
Mắt cá.
足首
のねんざで
彼
は
一
ヶ
月歩
けなかった
。
Mắt cá chân bị bong gân đã khiến anh không thể đi lại trong một tháng.
Ảnh minh họa

足首 (あしくび) — cổ chân
TÚC THỦ
