打ち消し (うちけし) — sự phủ nhận; sự cự tuyệt; sự từ chối; bác bỏ; phản đối
打ち消し
ĐẢ TIÊU
う ち け し
JLPTN1
Sự phủ nhận; sự cự tuyệt; sự từ chối; bác bỏ; phản đối
暴力
(
ぼうりょく
)
の
打
ち
消
し
Phản đối bạo lực.
Ảnh minh họa

打ち消し được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 打ち消し
打ち消す
phủ nhận

