否定 (ひてい) — sự phủ định
否定
PHỦ ĐỊNH
ひ て い
JLPTN3
Sự phủ định
Sự bác bỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 否定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 否定する/ひていする |
| Quá khứ (た) | 否定した |
| Phủ định (未然) | 否定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 否定します |
| te (て) | 否定して |
| Khả năng (可能) | 否定できる |
| Thụ động (受身) | 否定される |
| Sai khiến (使役) | 否定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 否定させられる |
| Điều kiện (条件) | 否定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 否定しろ |
| Ý chí (意向) | 否定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 否定するな |

