肯定 (こうてい) — sự khẳng định
肯定
KHẲNG ĐỊNH
こ う て い
JLPTN2
Sự khẳng định
この
肯定文
を
否定文
に
書
き
換
えなさい
。
Hãy viết lại câu khẳng định này thành câu phủ định.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 肯定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 肯定する/こうていする |
| Quá khứ (た) | 肯定した |
| Phủ định (未然) | 肯定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 肯定します |
| te (て) | 肯定して |
| Khả năng (可能) | 肯定できる |
| Thụ động (受身) | 肯定される |
| Sai khiến (使役) | 肯定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 肯定させられる |
| Điều kiện (条件) | 肯定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 肯定しろ |
| Ý chí (意向) | 肯定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 肯定するな |

