打倒 (だとう) — sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ; sự đả đảo
打倒
ĐẢ ĐẢO
だ と う
Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ; sự đả đảo
Bảng chia động từ 打倒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打倒する/だとうする |
| Quá khứ (た) | 打倒した |
| Phủ định (未然) | 打倒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 打倒します |
| te (て) | 打倒して |
| Khả năng (可能) | 打倒できる |
| Thụ động (受身) | 打倒される |
| Sai khiến (使役) | 打倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 打倒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打倒しろ |
| Ý chí (意向) | 打倒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打倒するな |

