打消し (うちけし) — phủ định; sự từ chối; ngược
打消し
ĐẢ TIÊU
う ち け し
Phủ định; sự từ chối; ngược
Ảnh minh họa

打消し được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 打消し
打消す
từ chối,phủ nhận
打消し (うちけし) — phủ định; sự từ chối; ngược
ĐẢ TIÊU

打消す
từ chối,phủ nhận