打消す (うちけす) — từ chối,phủ nhận
打消す
ĐẢ TIÊU
う ち け す
う ち け す
Từ chối,phủ nhận
風説
を
打消
す
Phủ nhận các tin đồn .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 打消す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打消す/うちけす |
| Quá khứ (た) | 打消した |
| Phủ định (未然) | 打消さない |
| Lịch sự (丁寧) | 打消します |
| te (て) | 打消して |
| Khả năng (可能) | 打消せる |
| Thụ động (受身) | 打消される |
| Sai khiến (使役) | 打消させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打消させられる |
| Điều kiện (条件) | 打消せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打消せ |
| Ý chí (意向) | 打消そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打消すな |

