把持 (はじ) — sự nắm giữ
把持
BẢ TRÌ
は じ
Sự nắm giữ
把持機能
Chức năng nắm giữ
Bí tiểu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 把持
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 把持する/はじする |
| Quá khứ (た) | 把持した |
| Phủ định (未然) | 把持しない |
| Lịch sự (丁寧) | 把持します |
| te (て) | 把持して |
| Khả năng (可能) | 把持できる |
| Thụ động (受身) | 把持される |
| Sai khiến (使役) | 把持させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 把持させられる |
| Điều kiện (条件) | 把持すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 把持しろ |
| Ý chí (意向) | 把持しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 把持するな |

