抗う (あらがう) — chống lại, chống đối, chống cự, phủ nhận
抗う
KHÁNG
あ ら が う
Chống lại, chống đối, chống cự, phủ nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抗う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抗う/あらがう |
| Quá khứ (た) | 抗った |
| Phủ định (未然) | 抗わない |
| Lịch sự (丁寧) | 抗います |
| te (て) | 抗って |
| Khả năng (可能) | 抗える |
| Thụ động (受身) | 抗われる |
| Sai khiến (使役) | 抗わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抗わせられる |
| Điều kiện (条件) | 抗えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抗え |
| Ý chí (意向) | 抗おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抗うな |

