Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抗毒素 (こうどくそ) — kháng độc tố
KHÁNG ĐỘC TỐ
抗毒素
kháng độc tố
ボツリヌス抗毒素 ボツリヌスこーどくそ
chất kháng độc tố botulism
破傷風抗毒素 はしょうふうこうどくそ
kháng độc tố uốn ván
ジフテリア抗毒素 ジフテリアこうどくそ
kháng độc tố bạch hầu
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm