折衝 (せっしょう) — sự đàm phán; sự thương lượng.
折衝
CHIẾT XUNG
せ っ しょ う
Sự đàm phán; sự thương lượng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 折衝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 折衝する/せっしょうする |
| Quá khứ (た) | 折衝した |
| Phủ định (未然) | 折衝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 折衝します |
| te (て) | 折衝して |
| Khả năng (可能) | 折衝できる |
| Thụ động (受身) | 折衝される |
| Sai khiến (使役) | 折衝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 折衝させられる |
| Điều kiện (条件) | 折衝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 折衝しろ |
| Ý chí (意向) | 折衝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 折衝するな |

