会商 (かいしょう) — đàm phán; thảo luận
会商
HỘI THƯƠNG
か い しょ う
Đàm phán; thảo luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会商
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会商する/かいしょうする |
| Quá khứ (た) | 会商した |
| Phủ định (未然) | 会商しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会商します |
| te (て) | 会商して |
| Khả năng (可能) | 会商できる |
| Thụ động (受身) | 会商される |
| Sai khiến (使役) | 会商させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会商させられる |
| Điều kiện (条件) | 会商すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会商しろ |
| Ý chí (意向) | 会商しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会商するな |

