抜粋 (ばっすい) — đoạn trích
抜粋
BẠT TÚY
ば っ す い
Đoạn trích
ヘミングウェイ
はあの
カフェ
で
、
自分
の
小説
の
抜粋
を
朗読
した
Hermingway đã đọc đoạn trích tiểu thuyết của mình trong quán café này .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抜粋
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抜粋する/ばっすいする |
| Quá khứ (た) | 抜粋した |
| Phủ định (未然) | 抜粋しない |
| Lịch sự (丁寧) | 抜粋します |
| te (て) | 抜粋して |
| Khả năng (可能) | 抜粋できる |
| Thụ động (受身) | 抜粋される |
| Sai khiến (使役) | 抜粋させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抜粋させられる |
| Điều kiện (条件) | 抜粋すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抜粋しろ |
| Ý chí (意向) | 抜粋しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抜粋するな |

