Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
抱き癖 (だきぐせ) — sự làm nũng, sự mè nheo, sự nhõng nhẽo (trẻ con)
BÃO PHÍCH
抱き癖
sự làm nũng, sự mè nheo, sự nhõng nhẽo (trẻ con)
抱え かかえ
ôm
抱え手 かかえて
ấp ủ
抱え主 かかえぬし
chủ nhân (đặc biệt hay dùng trong trường hợp tú ông, tú bà)
癖 「くせ」「ぐせ」
thói quen, tật; khuynh hướng
癖に くせに
mặc dù, thế mà