拓殖 (たくしょく) — sự khai thác; sự thực dân
拓殖
THÁC THỰC
た く しょ く
Sự khai thác; sự thực dân
拓殖
する
Khai hoang , bóc lột. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拓殖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拓殖する/たくしょくする |
| Quá khứ (た) | 拓殖した |
| Phủ định (未然) | 拓殖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拓殖します |
| te (て) | 拓殖して |
| Khả năng (可能) | 拓殖できる |
| Thụ động (受身) | 拓殖される |
| Sai khiến (使役) | 拓殖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拓殖させられる |
| Điều kiện (条件) | 拓殖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拓殖しろ |
| Ý chí (意向) | 拓殖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拓殖するな |

