植民 (しょくみん) — sự thực dân hóa; sự chiếm làm thuộc địa
植民
THỰC DÂN
しょ く み ん
Sự thực dân hóa; sự chiếm làm thuộc địa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 植民
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 植民する/しょくみんする |
| Quá khứ (た) | 植民した |
| Phủ định (未然) | 植民しない |
| Lịch sự (丁寧) | 植民します |
| te (て) | 植民して |
| Khả năng (可能) | 植民できる |
| Thụ động (受身) | 植民される |
| Sai khiến (使役) | 植民させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 植民させられる |
| Điều kiện (条件) | 植民すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 植民しろ |
| Ý chí (意向) | 植民しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 植民するな |

