Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
租界 (そかい) — nhượng địa; tô giới
TÔ GIỚI
租界
nhượng địa
共同租界 きょうどうそかい
khu tô giới chung
専管租界 せんかんそかい
các khu tô giới
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
世界人 せかいじん
chủ nghĩa thế giới, người theo chủ nghĩa thế giới, kẻ giang hồ
世界的 せかいてき
mang tính toàn cầu, toàn thế giới, quốc tế