拳々服膺 (けんけんふくよう) — khắc cốt ghi tâm
拳々服膺
QUYỀN PHỤC
け ん け ん ふ く よ う
Khắc cốt ghi tâm
彼
の
教
えを
拳々服膺
して
、
私
は
努力
を
続
けている
。
Tôi luôn khắc cốt ghi tâm những lời dạy của anh ấy và tiếp tục nỗ lực.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拳々服膺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拳々服膺する/けんけんふくようする |
| Quá khứ (た) | 拳々服膺した |
| Phủ định (未然) | 拳々服膺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拳々服膺します |
| te (て) | 拳々服膺して |
| Khả năng (可能) | 拳々服膺できる |
| Thụ động (受身) | 拳々服膺される |
| Sai khiến (使役) | 拳々服膺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拳々服膺させられる |
| Điều kiện (条件) | 拳々服膺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拳々服膺しろ |
| Ý chí (意向) | 拳々服膺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拳々服膺するな |

