Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
拷問台 (ごうもんだい) — cái giá
KHẢO VẤN THAI
拷問台
cái giá
問題 もんだい
vấn đề.
質問 しつもん
câu hỏi
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)