持ち出す (もちだす) — Mang ra ngoài
持ち出す
TRÌ XUẤT
も ち だ す
も ち だ す
Mang ra ngoài
Mang chuyện ra ngoài nói
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 持ち出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 持ち出す/もちだす |
| Quá khứ (た) | 持ち出した |
| Phủ định (未然) | 持ち出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 持ち出します |
| te (て) | 持ち出して |
| Khả năng (可能) | 持ち出せる |
| Thụ động (受身) | 持ち出される |
| Sai khiến (使役) | 持ち出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 持ち出させられる |
| Điều kiện (条件) | 持ち出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 持ち出せ |
| Ý chí (意向) | 持ち出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 持ち出すな |

