Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
持続力 (じぞくりょく) — tính bền, tính lâu bền
TRÌ TỤC LỰC
持続力
tính bền, tính lâu bền
持つ もつ
cầm; nắm; mang
持ち もち
sự cầm nắm
連続 れんぞく
liên tục
維持 いじ
sự duy trì
続く つづく
lai rai