Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
挙げ足を取る あげあしをとる
bới lông tìm vết, xoi mói
足 「あし」「そく」
chân
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
選挙する せんきょする
bầu lên
選挙人 せんきょにん
cử tri