挫ける (くじける) — nản lòng, thoái chí
挫ける
TỎA
く じ け る
Nản lòng, thoái chí
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 挫ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挫ける/くじける |
| Quá khứ (た) | 挫けた |
| Phủ định (未然) | 挫けない |
| Lịch sự (丁寧) | 挫けます |
| te (て) | 挫けて |
| Khả năng (可能) | 挫けられる |
| Thụ động (受身) | 挫けられる |
| Sai khiến (使役) | 挫けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挫けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 挫ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 挫けろ |
| Ý chí (意向) | 挫けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挫けるな |
Từ trái nghĩa của 挫ける
挫ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 挫ける
挫く
Vẹo, bong gân

