貫く (つらぬく) — xuyên qua; xuyên thủng qua; xuyên suốt
貫く
QUÁN
つ ら ぬ く
JLPTN1
Xuyên qua; xuyên thủng qua; xuyên suốt
Kiên định; giữ vững
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貫く/つらぬく |
| Quá khứ (た) | 貫いた |
| Phủ định (未然) | 貫かない |
| Lịch sự (丁寧) | 貫きます |
| te (て) | 貫いて |
| Khả năng (可能) | 貫ける |
| Thụ động (受身) | 貫かれる |
| Sai khiến (使役) | 貫かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貫かせられる |
| Điều kiện (条件) | 貫けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貫け |
| Ý chí (意向) | 貫こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貫くな |

