打ち抜く (うちぬく ぶちぬく) — đục lỗ; xuyên qua
打ち抜く
ĐẢ BẠT
う ち ぬ く
う ち ぬ く
Đục lỗ; xuyên qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 打ち抜く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打ち抜く/うちぬく |
| Quá khứ (た) | 打ち抜いた |
| Phủ định (未然) | 打ち抜かない |
| Lịch sự (丁寧) | 打ち抜きます |
| te (て) | 打ち抜いて |
| Khả năng (可能) | 打ち抜ける |
| Thụ động (受身) | 打ち抜かれる |
| Sai khiến (使役) | 打ち抜かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打ち抜かせられる |
| Điều kiện (条件) | 打ち抜けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打ち抜け |
| Ý chí (意向) | 打ち抜こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打ち抜くな |

