振り向く (ふりむく) — ngoảnh mặt; đổi hướng
振り向く
CHẤN HƯỚNG
ふ り む く
Ngoảnh mặt; đổi hướng
左様
ならと
後
ろへ
振
り
向
き
彼
は
言
った
Ngoảnh mặt về phía đằng sau và nói tạm biệt .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振り向く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振り向く/ふりむく |
| Quá khứ (た) | 振り向いた |
| Phủ định (未然) | 振り向かない |
| Lịch sự (丁寧) | 振り向きます |
| te (て) | 振り向いて |
| Khả năng (可能) | 振り向ける |
| Thụ động (受身) | 振り向かれる |
| Sai khiến (使役) | 振り向かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振り向かせられる |
| Điều kiện (条件) | 振り向けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振り向け |
| Ý chí (意向) | 振り向こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振り向くな |

