見返す (みかえす) — quay lại nhìn; ngoái lại nhìn; nhìn trở lại
見返す
KIẾN PHẢN
み か え す
み か え す
Quay lại nhìn; ngoái lại nhìn; nhìn trở lại
Xác nhận lại; xem lại; đánh giá lại.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 見返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見返す/みかえす |
| Quá khứ (た) | 見返した |
| Phủ định (未然) | 見返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見返します |
| te (て) | 見返して |
| Khả năng (可能) | 見返せる |
| Thụ động (受身) | 見返される |
| Sai khiến (使役) | 見返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見返させられる |
| Điều kiện (条件) | 見返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見返せ |
| Ý chí (意向) | 見返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見返すな |

