振り撒く (ふりまく) — trải; rải rắc; rải lên; rải (tiền...)
振り撒く
CHẤN TÁT
ふ り ま く
Trải; rải rắc; rải lên; rải (tiền...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振り撒く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振り撒く/ふりまく |
| Quá khứ (た) | 振り撒いた |
| Phủ định (未然) | 振り撒かない |
| Lịch sự (丁寧) | 振り撒きます |
| te (て) | 振り撒いて |
| Khả năng (可能) | 振り撒ける |
| Thụ động (受身) | 振り撒かれる |
| Sai khiến (使役) | 振り撒かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振り撒かせられる |
| Điều kiện (条件) | 振り撒けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振り撒け |
| Ý chí (意向) | 振り撒こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振り撒くな |

