散蒔く (ばらまく) — gieo rắc; phổ biến
散蒔く
TÁN THÌ
ば ら ま く
Gieo rắc; phổ biến
Phung phí (tiền bạc); vung (tiền)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散蒔く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散蒔く/ばらまく |
| Quá khứ (た) | 散蒔いた |
| Phủ định (未然) | 散蒔かない |
| Lịch sự (丁寧) | 散蒔きます |
| te (て) | 散蒔いて |
| Khả năng (可能) | 散蒔ける |
| Thụ động (受身) | 散蒔かれる |
| Sai khiến (使役) | 散蒔かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散蒔かせられる |
| Điều kiện (条件) | 散蒔けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散蒔け |
| Ý chí (意向) | 散蒔こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散蒔くな |

