捏ねる (こねる つくねる) — nhào nặn (bột để làm bánh, đất sét...)
捏ねる
NIẾT
こ ね る
Nhào nặn (bột để làm bánh, đất sét...)
Đòi hỏi, vòi vĩnh
Phân minh, phân bua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捏ねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捏ねる/こねる |
| Quá khứ (た) | 捏ねた |
| Phủ định (未然) | 捏ねない |
| Lịch sự (丁寧) | 捏ねます |
| te (て) | 捏ねて |
| Khả năng (可能) | 捏ねられる |
| Thụ động (受身) | 捏ねられる |
| Sai khiến (使役) | 捏ねさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捏ねさせられる |
| Điều kiện (条件) | 捏ねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捏ねろ |
| Ý chí (意向) | 捏ねよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捏ねるな |

