Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捕手 (ほしゅ とりて) — người bắt bóng
BỘ THỦ
捕手
người bắt bóng
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
逮捕 たいほ
bắt bỏ tù
逮捕する たいほする
bắt; tóm; chặn lại; bắt giữ
逮捕者 たいほしゃ
người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)