Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捨て場 (すてば) — đổ xuống nền; sự đổ xuống
XÁ TRÀNG
捨て場
đổ xuống nền
ゴミ捨て場 「ごみすてば」「ゴミすてば」
vị trí đổ xuống
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
捨て犬 すていぬ
con chó súc vật bị lạc
捨て猫 すてねこ
hủy bỏ con mèo (lầm lạc)
捨て殺し すてごろし
việc bỏ mặc người khác đến chết