Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掃き溜め (はきだめ) — chê bai đống; sự đổ xuống rác
TẢO LỰU
掃き溜め
chê bai đống
掃き溜めに鶴 はきだめにつる
ngọc trong đá
掃き溜めを漁る はきだめをあさる
moi (lục lọi) bãi rác
掃除 そうじ
sự quét tước; sự dọn dẹp; sự quét dọn.
掃除人 そうじにん
người lau chùi
大掃除 おおそうじ
việc quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân; tổng vệ sinh; dọn dẹp nhà cửa